Đô la Mỹ và tâm thế "sống chung" của đồng Việt: Hơn cả tỷ giá, là câu chuyện bản lĩnh

16 tháng 9, 2026
•3 phút đọc

Đô la Mỹ biến động mạnh, gây áp lực lên Việt Nam. Phân tích cách Ngân hàng Nhà nước ứng phó, bảo vệ đồng Việt và tâm lý thị trường, hướng tới bản lĩnh tự chủ tiền tệ.

Đồng bạc xanh và "làn sóng" toàn cầu

Trong bức tranh kinh tế toàn cầu, Đô la Mỹ (USD) vẫn giữ vững vị thế tiền tệ trung tâm, một di sản từ Hiệp định Bretton Woods và được củng cố bởi sức mạnh kinh tế, quân sự của Hoa Kỳ. Mọi động thái chính sách từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đều tạo ra những "làn sóng" lan tỏa, ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của các tài sản định giá bằng USD. Khi Fed tăng lãi suất, lợi suất của các tài sản bằng USD có xu hướng cao hơn, thu hút dòng vốn quốc tế, từ đó hỗ trợ mạnh mẽ cho tỷ giá đồng bạc xanh. Ngược lại, tín hiệu nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ thu hẹp chênh lệch lợi suất, làm giảm sức hút của USD.

Trong những tháng cuối năm, tác động lên đồng bạc xanh vẫn phụ thuộc đáng kể vào thông điệp thắt chặt từ Fed, theo nhận định của Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam. Nếu Fed giữ nguyên hoặc tăng lãi suất nhưng kèm theo thông điệp thận trọng, tỷ giá trong nước có thể duy trì ổn định nhờ cung cầu ngoại tệ thuận lợi. Tuy nhiên, áp lực thắt chặt chính sách tiền tệ đang gia tăng trên toàn cầu, tạo ra một môi trường kém thuận lợi hơn cho các đồng tiền mới nổi, trong đó có đồng Việt Nam. Minh chứng rõ nét là việc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã phải nâng tỷ giá trung tâm lên mức kỷ lục 25.617 đồng vào ngày 15/9, trước thềm cuộc họp quan trọng của Fed, phản ánh sự nhạy cảm của thị trường trước các quyết định từ Washington.

Vị thế đặc biệt của Đô la Mỹ trong tâm lý người Việt

Không chỉ là một đồng tiền dự trữ quốc tế, Đô la Mỹ còn chiếm một vị trí đặc biệt trong tâm lý người Việt, xuất phát từ lịch sử "đô la hóa" sâu sắc của nền kinh tế. Tình trạng này bắt nguồn từ sự mất lòng tin vào đồng nội tệ (VND) trong giai đoạn khủng hoảng tiền tệ và siêu lạm phát cuối những năm 1980, 1990. Tỷ lệ đô la hóa ở Việt Nam từng duy trì trên 20% trước năm 2010, cao hơn nhiều so với các quốc gia láng giềng như Indonesia hay Thái Lan. Điều này cho thấy USD không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là công cụ cất trữ giá trị và thước đo tài sản trong suy nghĩ của nhiều người dân và doanh nghiệp.

Trong bối cảnh hiện tại, mặc dù tỷ lệ đô la hóa đã giảm đáng kể, những biến động từ chính sách của Fed vẫn có thể tác động đến tâm lý thị trường. Khi lãi suất USD tăng, sức hấp dẫn của việc nắm giữ USD cũng tăng theo, có thể khơi gợi lại tâm lý găm giữ ngoại tệ trong một bộ phận dân chúng. Áp lực thắt chặt chính sách tiền tệ toàn cầu, dù không còn gây ra tình trạng đô la hóa trầm trọng như trước, vẫn là một yếu tố cần được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi sát sao để bảo vệ sự ổn định của đồng Việt và củng cố niềm tin vào giá trị nội tệ.

Chiến lược "neo" tỷ giá: Bản lĩnh của Ngân hàng Nhà nước

Trước những "làn sóng" toàn cầu và tâm lý thị trường nhạy cảm, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã thể hiện bản lĩnh vững vàng thông qua chiến lược điều hành tỷ giá linh hoạt, thường được ví như một sự "neo" tỷ giá. Cơ chế này được xây dựng dựa trên việc công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày, tính toán từ diễn biến thị trường liên ngân hàng, rổ tiền tệ của các đối tác thương mại lớn, cân đối vĩ mô và mục tiêu chính sách. Với biên độ giao dịch +/- 5%, các ngân hàng thương mại có không gian để điều chỉnh giá, nhưng vẫn nằm trong tầm kiểm soát của nhà điều hành.

Một trong những công cụ hiệu quả nhất mà NHNN đã áp dụng để giảm đô la hóa và củng cố vị thế của VND là chính sách duy trì lãi suất 0% đối với tiền gửi USD. Biện pháp này đã khuyến khích dòng vốn chuyển từ USD sang VND, góp phần ổn định thị trường ngoại hối và tăng dự trữ quốc gia. Việc NHNN nâng tỷ giá trung tâm lên mức kỷ lục 25.617 đồng vào ngày 15/9 không chỉ là phản ứng trước quyết định lãi suất của Fed mà còn là minh chứng cho sự chủ động và khả năng điều hành chính sách tiền tệ nhằm bảo vệ giá trị đồng Việt, dù thị trường tự do có thời điểm điều chỉnh giảm giá USD, cho thấy sự linh hoạt trong quản lý.

Thách thức và cơ hội cho sự "trưởng thành" của đồng Việt

Đồng Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của sự "trưởng thành", đối mặt với cả thách thức và cơ hội từ bối cảnh kinh tế toàn cầu và nội tại. Một mặt, các chính sách tiền tệ của Fed, đặc biệt là việc tăng lãi suất, tạo áp lực đáng kể lên tỷ giá USD/VND. Điều này có thể đẩy chi phí nhập khẩu lên cao, ảnh hưởng đến lạm phát trong nước – ước tính 1% tăng tỷ giá có thể làm lạm phát tăng 0,34%. Các doanh nghiệp phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu sẽ phải gánh chịu gánh nặng chi phí lớn hơn, trong khi đó, các nhà xuất khẩu có thể hưởng lợi từ tỷ giá tăng. Thêm vào đó, áp lực thắt chặt chính sách tiền tệ toàn cầu nói chung cũng khiến các đồng tiền mới nổi như VND gặp bất lợi.

Tuy nhiên, sự "trưởng thành" của đồng Việt còn được củng cố bởi những cơ hội lớn. Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng, với thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng mạnh mẽ. Xu hướng phi toàn cầu hóa và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang biến Việt Nam thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư nước ngoài, tạo ra nguồn cung ngoại tệ dồi dào. Khả năng kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng vững chắc để đồng Việt Nam khẳng định vị thế, giảm sự nhạy cảm trước các cú sốc bên ngoài và tăng cường khả năng tự chủ.

Bước tới tương lai: Giảm phụ thuộc, tăng tự chủ

Để thực sự "trưởng thành" và tăng cường tự chủ tiền tệ, Việt Nam cần kiên định trên con đường giảm phụ thuộc vào Đô la Mỹ. Những nỗ lực của Ngân hàng Nhà nước trong việc hạn chế đô la hóa đã gặt hái được thành quả đáng kể, với tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ trên tổng phương tiện thanh toán (FCD/M2) giảm mạnh từ 12,36% cuối năm 2012 xuống chỉ còn khoảng 1% từ năm 2021 đến nay, một minh chứng rõ ràng cho mức độ đô la hóa thấp theo tiêu chí của IMF. Thành công này được xây dựng trên nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát hiệu quả và chính sách lãi suất 0% đối với tiền gửi USD.

Trong tương lai, việc tiếp tục phát triển thị trường tiền tệ và ngoại hối đa dạng là yếu tố then chốt. Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ từ quan hệ huy động – cho vay ngoại tệ sang quan hệ mua – bán ngoại tệ, từ đó nâng cao hơn nữa tính chuyển đổi và vị thế của đồng Việt Nam trên trường quốc tế. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động ngoại hối mà còn củng cố niềm tin vào giá trị nội tệ, tạo tiền đề cho một nền kinh tế tự chủ và vững vàng hơn trước mọi biến động toàn cầu. Bản lĩnh của Việt Nam sẽ được thể hiện qua khả năng duy trì ổn định và tiếp tục mở rộng tầm ảnh hưởng của đồng Việt.

Bài viết liên quan

Bài viết tiếp theo

Tiếp tục cuộn để đọc