Luật thuế trong kỷ nguyên biến động: Khả năng thích ứng và định hướng bền vững

October 1, 2026
•3 min read

Khám phá cách chính sách thuế linh hoạt ứng phó biến động kinh tế. Phân tích ảnh hưởng của các quyết định gia hạn tới kỳ vọng, hành vi và tầm nhìn bền vững của nền kinh tế.

Tòa nhà Bộ Tài chính Việt Nam, biểu tượng của cơ quan quản lý thuế và tài chính quốc gia.

Mở đầu: Thuế - Từ công cụ quản lý đến thước đo khả năng thích ứng

Thuế, với vai trò là một phạm trù kinh tế và lịch sử, đã tồn tại từ thời cổ đại như một công cụ thiết yếu để duy trì quyền lực chính trị và tài trợ cho các hoạt động của nhà nước. Tại Việt Nam, thuế trở thành nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước từ năm 1990, đóng góp quan trọng vào sự phát triển quốc gia. Ngoài chức năng truyền thống là tạo nguồn thu, thuế còn là công cụ quản lý vĩ mô hiệu quả, giúp điều tiết các mục tiêu kinh tế như kiểm soát lạm phát, cân bằng ngân sách, ổn định chu kỳ kinh doanh và phân bổ lại thu nhập xã hội. Trong bối cảnh kinh tế biến động, một hệ thống thuế linh hoạt, đơn giản và minh bạch không chỉ thể hiện năng lực quản trị quốc gia mà còn là đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng, khơi thông nguồn lực và nuôi dưỡng đổi mới. Việc Bộ Tài chính liên tục đưa ra các chính sách hỗ trợ thuế có thời hạn, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động và rủi ro lạm phát, cho thấy thuế ngày càng trở thành thước đo khả năng thích ứng của chính phủ trước những thách thức kinh tế. Điều này đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa ứng phó tình thế và xây dựng một khung pháp lý thuế ổn định, minh bạch trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.

Một quan chức chính phủ phát biểu về chính sách quản lý giá xăng dầu, thể hiện các quyết định gia hạn thuế.

Những quyết định gia hạn: Phép thử sự kiên nhẫn và kỳ vọng của thị trường

Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều rủi ro và CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45%, Chính phủ Việt Nam đã liên tục đưa ra các quyết định gia hạn chính sách thuế đối với xăng dầu, nguyên liệu sản xuất xăng dầu và nhiên liệu bay. Cụ thể, Nghị quyết 43 ban hành ngày 30/9/2026 đã kéo dài thời hạn áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN), thuế bảo vệ môi trường và thuế giá trị gia tăng (VAT) ở mức 0% đến hết ngày 31/12/2026. Những quyết định này được kỳ vọng sẽ góp phần hạn chế chi phí phát sinh, hỗ trợ kiểm soát lạm phát, ổn định sản xuất kinh doanh và bảo đảm nguồn cung năng lượng trong nước. Đồng thời, chính sách này cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn cung, giảm rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Tuy nhiên, việc liên tục gia hạn các chính sách tạm thời không chỉ là phản ứng trước tình hình cấp bách mà còn là phép thử đối với sự kiên nhẫn và kỳ vọng của thị trường. Doanh nghiệp và người dân bắt đầu hình thành kỳ vọng về sự can thiệp của nhà nước, điều này có thể ảnh hưởng đến hành vi đầu tư, sản xuất và tiêu dùng dài hạn, tạo ra một sự phụ thuộc tiềm ẩn vào các biện pháp hỗ trợ.

Người dân đổ xăng tại trạm, minh họa tác động trực tiếp của chính sách thuế xăng dầu tạm thời lên người tiêu dùng và thị trường.

Giới hạn của sự linh hoạt: Khi chính sách tạm thời trở thành thói quen

Sự linh hoạt trong chính sách thuế là cần thiết để ứng phó với biến động kinh tế. Tuy nhiên, khi các biện pháp tạm thời như việc gia hạn thuế nhập khẩu ưu đãi, thuế bảo vệ môi trường và VAT đối với xăng dầu trở thành một thói quen, chúng có thể bộc lộ giới hạn của mình. Việc duy trì các mức thuế này ở 0% đến hết năm 2026, thông qua các nghị quyết và nghị định liên tiếp, tạo ra một tiền lệ đáng cân nhắc. Mặc dù mục tiêu là ổn định thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng việc lặp đi lặp lại các quyết định gia hạn có thể làm giảm tính dự đoán của môi trường pháp lý thuế. Doanh nghiệp có thể khó khăn trong việc lập kế hoạch kinh doanh dài hạn khi không chắc chắn về thời điểm các chính sách ưu đãi sẽ kết thúc. Hơn nữa, điều này có thể vô tình khuyến khích một tư duy chờ đợi sự hỗ trợ từ nhà nước thay vì chủ động thích nghi và đổi mới. Về mặt ngân sách, việc kéo dài các chính sách giảm thuế cũng có thể ảnh hưởng đến nguồn thu nhà nước, tạo ra áp lực cân đối tài khóa trong dài hạn. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để duy trì sự linh hoạt cần thiết mà không biến các biện pháp ứng phó thành một phần cố hữu của hệ thống, làm suy yếu tính ổn định và minh bạch.

Nhà máy điện hiện đại với tua bin gió và tấm pin mặt trời, tượng trưng cho định hướng phát triển bền vững và kiến tạo tương lai.

Chuyển mình từ phản ứng sang kiến tạo: Nền tảng cho một hệ thống thuế bền vững

Để vượt qua giới hạn của sự linh hoạt tình thế, Việt Nam cần chuyển mình từ tư duy phản ứng sang kiến tạo trong xây dựng chính sách thuế. Thay vì chỉ ứng phó với từng biến động, nhà nước cần tập trung vào việc xây dựng một nền tảng hệ thống thuế bền vững, ổn định và minh bạch. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, trong đó các chính sách không chỉ giải quyết vấn đề cấp bách mà còn định hình kỳ vọng, hành vi kinh tế và tầm nhìn phát triển quốc gia. Cơ chế xử lý linh hoạt trong trường hợp cần thay đổi thời gian áp dụng chính sách, như việc Bộ Công Thương đề xuất với Bộ Tài chính để báo cáo Chính phủ xem xét, quyết định, là một bước đi đúng hướng. Tuy nhiên, cơ chế này cần được đặt trong một khuôn khổ chiến lược rõ ràng, không chỉ để đảm bảo an ninh năng lượng hay ổn định thị trường, mà còn để thúc đẩy các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tổng thể. Một hệ thống thuế bền vững sẽ nuôi dưỡng niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và người dân, khuyến khích sự trung thực và minh bạch trong kê khai, đồng thời tạo ra động lực nội tại cho nền kinh tế phát triển. Điều này đòi hỏi một tư duy quản trị mới, nơi chính sách thuế được xem là công cụ chiến lược để kiến tạo tương lai, thay vì chỉ là tấm lá chắn tạm thời trước những cơn bão kinh tế.

Related Articles

Next Article

Continue scrolling to read