Viên chức: 'Làm bù' – Đếm giờ hay kiến tạo giá trị?

August 20, 2026
3 min read

Phân tích văn hóa 'làm bù' của viên chức Việt Nam. Liệu đây là giải pháp hay rào cản? Khám phá ảnh hưởng đến năng suất, tinh thần và gợi mở tư duy kiến tạo giá trị thực.

Mở đầu: Lịch "làm bù" - Từ tiện ích đến một dấu hỏi lớn

Cơ chế "làm bù" từ lâu đã trở thành một nét đặc trưng trong lịch nghỉ lễ của cán bộ, công chức, viên chức tại Việt Nam, đặc biệt vào các dịp lễ lớn như Quốc khánh 2/9. Mục đích ban đầu của phương án này là nhằm tạo điều kiện cho người lao động có những kỳ nghỉ dài hơn, liền mạch hơn, thúc đẩy du lịch và tiêu dùng, đồng thời vẫn đảm bảo tổng số ngày làm việc theo quy định. Ví dụ điển hình là lịch nghỉ Quốc khánh 2/9/2026, khi công chức, viên chức được nghỉ 5 ngày liên tiếp nhờ hoán đổi ngày làm việc thứ Hai, 31/8, sang làm bù vào thứ Bảy, 22/8. Tương tự, Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11/2026 cũng có đề xuất hoán đổi để tạo kỳ nghỉ 4 ngày. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện ích rõ ràng này, một câu hỏi lớn bắt đầu hiện hữu: liệu việc "làm bù" có thực sự tối ưu hóa năng suất và cân bằng cuộc sống – công việc, hay nó vô tình củng cố văn hóa "đếm giờ" thay vì "kiến tạo giá trị thực"? Trong khi khu vực doanh nghiệp có thể linh hoạt hơn trong việc áp dụng, thậm chí khuyến khích những thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động, thì tại khu vực công, lịch làm bù mang tính bắt buộc, đặt ra những trăn trở về chi phí ẩn và hiệu quả thực sự.

Đằng sau những ngày nghỉ dài: Cái giá của việc "đếm giờ"

Những kỳ nghỉ dài ngày nhờ "làm bù" mang lại niềm vui tức thời, nhưng cái giá ẩn đằng sau đó có thể lớn hơn chúng ta tưởng. Khi việc hoán đổi ngày làm việc trở thành một quy định hành chính, nó vô hình trung củng cố tư duy "đếm giờ" thay vì "đo lường giá trị". Cán bộ, công chức, viên chức được yêu cầu làm bù vào các ngày cuối tuần, thường là thứ Bảy, để "trả nợ" thời gian. Điều này không chỉ gây xáo trộn lịch trình cá nhân, gia đình mà còn đặt ra nghi vấn về hiệu suất thực sự của những ngày làm việc bù. Liệu một ngày làm việc vào cuối tuần, với tâm lý "hoàn thành nghĩa vụ" để đổi lấy kỳ nghỉ, có đạt được năng suất và chất lượng công việc tương đương những ngày làm việc bình thường? Hơn nữa, việc làm bù có thể tạo ra cảm giác gánh nặng, làm giảm sự hứng khởi và tinh thần làm việc, đặc biệt khi công việc vốn đã áp lực. Sự linh hoạt trên giấy tờ lại trở thành một khuôn khổ cứng nhắc, khiến người lao động cảm thấy bị ràng buộc bởi thời gian hơn là được khuyến khích tạo ra kết quả. Đây chính là một trong những chi phí vô hình mà cơ chế "làm bù" mang lại, khiến chúng ta cần nhìn nhận lại mục tiêu cuối cùng của năng suất và hiệu quả trong khu vực công.

Văn hóa công sở: Khi sự linh hoạt bị đóng khung bởi quy định

Sự linh hoạt trong công việc lẽ ra phải là yếu tố thúc đẩy sáng tạo và hiệu suất, nhưng với cơ chế "làm bù" hiện hành, điều này dường như bị đóng khung bởi những quy định hành chính cứng nhắc. Thay vì trao quyền cho các đơn vị, cá nhân tự sắp xếp công việc để đạt được mục tiêu, lịch làm bù lại áp đặt một mô hình đồng nhất cho tất cả. Việc Bộ Nội vụ thông báo cụ thể lịch hoán đổi làm việc từ thứ Hai sang thứ Bảy, như trường hợp Quốc khánh 2/9 hay Ngày Văn hóa Việt Nam, cho thấy sự linh hoạt ở đây chỉ là một sự điều chỉnh về mặt thời gian, chứ không phải sự thay đổi về bản chất quản lý. Điều này tạo ra một văn hóa công sở nơi sự tuân thủ quy định về giờ giấc quan trọng hơn việc đo lường hiệu quả công việc thực tế. Người lao động làm bù không phải vì có công việc cần hoàn thành gấp hay muốn vượt chỉ tiêu, mà đơn thuần là để "đủ giờ" theo lịch. Nếu như ở khu vực doanh nghiệp, người sử dụng lao động được khuyến khích thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động, thì ở khu vực công, sự linh hoạt đó lại bị hạn chế bởi các quy định chung. Hệ quả là, thay vì nuôi dưỡng một môi trường làm việc chủ động, hướng tới kết quả, chúng ta lại vô tình duy trì một thói quen bị động, chạy theo đủ số giờ, bỏ qua tiềm năng kiến tạo giá trị thực sự của viên chức.

Hơn cả làm bù: Gợi mở về hiệu suất và giá trị thực của viên chức

Để vượt thoát khỏi vòng luẩn quẩn của việc "đếm giờ" và thực sự kiến tạo giá trị, cần một tư duy quản lý linh hoạt, định hướng theo kết quả trong khu vực công. Thay vì tập trung vào việc hoán đổi ngày công để có những kỳ nghỉ dài, chúng ta nên đặt câu hỏi về cách viên chức có thể tối ưu hóa hiệu suất làm việc và đóng góp thực chất vào sự phát triển chung. Giống như cách các kiến trúc sư tìm cách "chữa lành" vết xước hạ tầng mà không làm tổn thương mạch ngầm ký ức cộng đồng, quản lý viên chức cần "chữa lành" những lỗ hổng trong tư duy làm việc mà không làm mất đi bản sắc hay tinh thần cống hiến. Hiệu suất không chỉ đến từ việc ngồi đủ 8 tiếng hay làm bù vào cuối tuần, mà còn từ sự chủ động, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Một nền hành chính hiện đại cần đánh giá viên chức dựa trên kết quả đầu ra, chất lượng dịch vụ công, và mức độ hài lòng của người dân, thay vì chỉ là số giờ có mặt. Điều này đòi hỏi sự thay đổi từ cơ chế kiểm soát theo thời gian sang cơ chế quản lý theo mục tiêu và hiệu quả. Bằng cách khuyến khích tự chủ, tạo điều kiện cho viên chức phát huy năng lực và ghi nhận những đóng góp thực sự, chúng ta không chỉ nâng cao năng suất mà còn khơi dậy tinh thần trách nhiệm và niềm tự hào nghề nghiệp, biến mỗi viên chức thành một chủ thể kiến tạo giá trị thực sự cho xã hội.

Related Articles

Next Article

Continue scrolling to read