🏷️ Trending Topics
Ngân hàng Việt: Vóc Dáng Lợi Nhuận, Trăn Trở Nguồn Vốn
Ngân hàng Việt: Lợi nhuận ấn tượng đối lập với thách thức cơ cấu vốn. Phân tích cuộc chiến lãi suất và nỗ lực điều hòa chính sách, ảnh hưởng tới nền kinh tế.
Bề Mặt Lợi Nhuận: Khi Các Số Liệu "Biết Nói"
Bức tranh lợi nhuận của ngành ngân hàng Việt Nam trong những năm gần đây hiện lên rực rỡ, như một điểm sáng nổi bật của nền kinh tế. Chỉ riêng năm 2025, 28 ngân hàng đã báo cáo tổng lợi nhuận trước thuế tăng tới 19%, đạt con số ấn tượng 293.388 tỷ đồng, cao hơn gấp 8 lần so với một thập kỷ trước. Xu hướng tăng trưởng hai chữ số này tiếp tục duy trì mạnh mẽ trong nửa đầu năm 2026, với nhiều tổ chức tín dụng công bố kết quả kinh doanh vượt trội, điển hình là VPBank dẫn đầu về lợi nhuận tuyệt đối. Động lực chính cho sự bùng nổ này đến từ sự phục hồi mạnh mẽ của tín dụng, chất lượng tài sản được cải thiện và sự gia tăng thu nhập ngoài lãi. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng đó là sự phân hóa rõ rệt: trong khi các ngân hàng lớn với nền tảng vốn vững chắc tiếp tục vươn lên, thì không ít ngân hàng nhỏ hơn lại đối mặt với áp lực chi phí huy động và rủi ro tín dụng. Đáng chú ý, dù lợi nhuận tăng, biên lãi ròng (NIM) toàn ngành lại có xu hướng thu hẹp, cho thấy lợi nhuận chủ yếu đến từ việc mở rộng quy mô tín dụng, chứ không phải từ sự cải thiện về hiệu quả sinh lời trên mỗi đồng vốn. Điều này đặt ra một câu hỏi về tính bền vững của tăng trưởng lợi nhuận trong dài hạn.
Nghịch Lý Dòng Tiền: Ngân Hàng "Giàu" Nhưng Vẫn "Khát"
Bề mặt lợi nhuận sáng sủa của các ngân hàng lại che giấu một nghịch lý sâu sắc: hệ thống vẫn đang “khát” vốn. Tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh hơn huy động vốn đã trở thành một xu hướng rõ nét. Tính đến cuối tháng 6, dư nợ cho vay khách hàng của Techcombank tăng 10,4%, trong khi toàn nền kinh tế, tín dụng tăng 7,41% so với đầu năm 2026, và 18,1% so với cùng kỳ năm trước, vượt xa tốc độ tăng trưởng huy động. Chênh lệch này tạo áp lực thanh khoản không nhỏ lên các ngân hàng, buộc họ phải tìm mọi cách để thu hút dòng tiền. Thực tế trên thị trường cho thấy, nhiều tổ chức tín dụng đã âm thầm triển khai các chương trình cộng thêm lãi suất, đẩy mức lãi suất thực tế lên tới 9%/năm, thậm chí trên 10%/năm, vượt xa mức niêm yết phổ biến 6-7%. Ông Vũ Bình Minh từ HSBC Việt Nam nhận định, nhu cầu tín dụng tăng nhanh trong một nền kinh tế đang tăng trưởng là điều khó tránh khỏi, kéo theo áp lực lên nguồn vốn. Bà Trần Thị Khánh Hiền từ MBS bổ sung, dòng tiền của người dân còn dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác như vàng, USD hay bất động sản, làm chậm vòng quay vốn trong hệ thống ngân hàng, càng khiến các nhà băng phải cạnh tranh để giữ chân người gửi tiền, dù điều này có thể bào mòn biên lợi nhuận.
Lãi Suất "Ẩn": Tín Hiệu Hay Áp Lực Hệ Thống?
Những mức lãi suất “ẩn” vượt trội, đôi khi lên tới trên 9-10% mà các ngân hàng áp dụng, không chỉ là một cuộc đua đơn thuần để hút tiền gửi. Đó là một tín hiệu rõ ràng về áp lực hệ thống và bài toán cân bằng dòng vốn cho cả nền kinh tế. Khi các ngân hàng phải chi trả cao hơn để huy động tiền, điều này phản ánh sự mất cân đối sâu sắc giữa cơ cấu nguồn vốn và nhu cầu tín dụng. Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn từng chỉ rõ, khoảng 80% nguồn vốn huy động hiện nay là ngắn hạn, trong khi vốn trung và dài hạn chỉ chiếm khoảng 20%, đối lập với nhu cầu vay vốn trung và dài hạn rất cao từ doanh nghiệp, đặc biệt cho các dự án đầu tư lớn. Nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh mà huy động không theo kịp, lãi suất huy động sẽ bị đẩy lên, kéo theo lãi suất cho vay tăng, làm gia tăng chi phí tài chính cho doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng Nhà nước đã nỗ lực duy trì ổn định mặt bằng lãi suất, và các ngân hàng thương mại cũng thống nhất không cạnh tranh huy động bằng mọi giá, nhưng chừng nào những điểm nghẽn về cấu trúc vốn chưa được tháo gỡ, mặt bằng lãi suất rất khó để quay trở lại vùng thấp như giai đoạn trước.
Cơ Cấu Vốn: Điểm Yếu Thầm Lặng Cần Hóa Giải
Áp lực lãi suất và nghịch lý dòng tiền mà hệ thống ngân hàng đang đối mặt bắt nguồn từ một điểm yếu thầm lặng nhưng cốt lõi: cơ cấu vốn. Theo chia sẻ của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn, 80% nguồn vốn huy động của hệ thống là ngắn hạn, trong khi chỉ 20% là vốn trung và dài hạn. Đây là một sự mất cân đối nghiêm trọng khi nhu cầu vay vốn trung và dài hạn của nền kinh tế, đặc biệt là từ các doanh nghiệp cho các dự án đầu tư quy mô lớn, lại rất cao. Sự chênh lệch này không chỉ gây áp lực thanh khoản mà còn tiềm ẩn rủi ro về cơ cấu kỳ hạn, khi ngân hàng phải dùng vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn. Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) đã chỉ ra rằng, những giải pháp điều hành gần đây như cho phép tính 20% tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ LDR hay nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn, dù hữu ích trong ngắn hạn, vẫn chưa thể giải quyết triệt để vấn đề cấu trúc này. Bên cạnh đó, sự dịch chuyển dòng tiền của người dân sang các kênh đầu tư khác như vàng, USD, bất động sản càng làm chậm tốc độ quay vòng vốn trong hệ thống ngân hàng, đẩy các nhà băng vào thế phải duy trì lãi suất huy động hấp dẫn để giữ chân nguồn tiền, qua đó làm lộ rõ hơn điểm yếu trong cơ cấu vốn.
Tầm Nhìn Ổn Định: Vai Trò Cân Bằng Của Chính Sách
Trong bối cảnh những thách thức về cơ cấu vốn và áp lực lãi suất, vai trò cân bằng của chính sách từ Ngân hàng Nhà nước trở nên vô cùng quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ thống. Thay vì các biện pháp hành chính cứng nhắc, Ngân hàng Nhà nước đã linh hoạt sử dụng các công cụ thị trường mở và nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ để vừa đảm bảo thanh khoản, vừa ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, như nhận định của ông Vũ Bình Minh từ HSBC. Các giải pháp như cho phép ngân hàng thương mại tính tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tỷ lệ LDR hay nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn được VDSC và SHS kỳ vọng sẽ giảm bớt áp lực thanh khoản. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng đây chỉ là những hỗ trợ ngắn hạn, chưa giải quyết được triệt để các vấn đề mang tính cấu trúc của thị trường vốn. Bà Đoàn Thị Ánh Nguyệt từ SHS dự báo mặt bằng lãi suất huy động sẽ ổn định hơn trong nửa cuối năm, nhưng khả năng giảm mạnh là không cao do nhu cầu vốn vẫn duy trì ở mức cao. Ông Phan Quốc Bửu từ BSC cũng đồng quan điểm, cho rằng lãi suất có thể đã gần đỉnh và sẽ ổn định, bởi việc tiếp tục tăng sẽ nhanh chóng lan sang lãi suất cho vay, ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp và nhu cầu tín dụng của nền kinh tế.



